TỪ VỰNG IELTS THEO CHỦ ĐỀ
sibling rivalry
ˈsɪblɪŋ ˈraɪvlri

Câu ngữ cảnh
Parents always have difficulty in solving sibling rivalry among their kids.
Dịch
Bố mẹ luôn gặp khó khăn trong việc xử lí những cạnh tranh giữa những đứa trẻ của họ.
Bộ từ vựng IELTS liên quan

1000 Từ vựng IETLS 6.5+
1000+ Từ vựng IELTS theo Chủ đề, kỹ năng Listening & Reading, dành cho các bạn muốn đạt band 6.5+ IELTS
Bộ từ vựng IELTS liên quan






