TỪ VỰNG IELTS THEO CHỦ ĐỀ
sibling rivalry

Câu ngữ cảnh
Parents always have difficulty in solving sibling rivalry among their kids.
Dịch
Bố mẹ luôn gặp khó khăn trong việc xử lí những cạnh tranh giữa những đứa trẻ của họ.
Bộ từ vựng IELTS liên quan
Cách dùng Sibling rivalry trong Từ vựng IELTS
Sự cạnh tranh giữa anh chị em
Các Ngữ cảnh khác dùng Sibling rivalry
1. Parents always have difficulty in solving sibling rivalry among their kids.
Bộ từ vựng IELTS liên quan







