TỪ VỰNG IELTS THEO CHỦ ĐỀ
ballet

Câu ngữ cảnh
He comes to the theater to see his daughter's ballet performance.
Dịch
Anh ấy tới nhà hát để xem màn trình diễn ba lê của con gái mình.
Bộ từ vựng IELTS liên quan
Cách dùng Ballet trong Từ vựng IELTS
Vở ba lê
Các Ngữ cảnh khác dùng Ballet
1. He comes to the theater to see his daughter's ballet performance.
Bộ từ vựng IELTS liên quan







