TỪ VỰNG IELTS THEO CHỦ ĐỀ
casuals
ˈkæʒuəl

Câu ngữ cảnh
My mother changed into casuals before walking around village.
Dịch
Mẹ tôi thay quần áo trước khi đi dạo quanh làng.
Bộ từ vựng IELTS liên quan

1000 Từ vựng IETLS 6.5+
1000+ Từ vựng IELTS theo Chủ đề, kỹ năng Listening & Reading, dành cho các bạn muốn đạt band 6.5+ IELTS
Các Ngữ cảnh khác dùng Casuals
Bộ từ vựng IELTS liên quan






