TỪ VỰNG IELTS THEO CHỦ ĐỀ
commit a crime

Câu ngữ cảnh
He committed a crime when he was a teenager.
Dịch
Anh ấy phạm tội khi còn là một thiếu niên.
Bộ từ vựng IELTS liên quan
Cách dùng Commit a crime trong Từ vựng IELTS
Phạm tội
Các Ngữ cảnh khác dùng Commit a crime
Bộ từ vựng IELTS liên quan






