TỪ VỰNG IELTS THEO CHỦ ĐỀ

commit a crime

Vietnam FlagPhạm tội
commit a crime

Câu ngữ cảnh

audio

He committed a crime when he was a teenager.

Dịch

Anh ấy phạm tội khi còn là một thiếu niên.

Bộ từ vựng IELTS liên quan

Cách dùng Commit a crime trong Từ vựng IELTS

Phạm tội

Các Ngữ cảnh khác dùng Commit a crime

1. He committed a crime when he was a teenager.

Bộ từ vựng IELTS liên quan

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Air Pollution

Air Pollution

Ô nhiễm không khí

Đã học 0/17 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-The Artistic World

The Artistic World

Thế giới nghệ thuật

Đã học 0/19 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Art Inspiration

Art Inspiration

Cảm hứng nghệ thuật

Đã học 0/8 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Human Impact

Human Impact

Tác động của con người

Đã học 0/18 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-The Courts

The Courts

Tòa án

Đã học 0/20 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-The Developing World

The Developing World

Xã hội phát triển

Đã học 0/10 từ