TỪ VỰNG IELTS THEO CHỦ ĐỀ
data
ˈdeɪtə

Câu ngữ cảnh
My main task is to analyse provided data
Dịch
Nhiệm vụ chính của tôi là nghiên cứu số liệu được cung cấp.
Bộ từ vựng IELTS liên quan

1000 Từ vựng IETLS 6.5+
1000+ Từ vựng IELTS theo Chủ đề, kỹ năng Listening & Reading, dành cho các bạn muốn đạt band 6.5+ IELTS
Các Ngữ cảnh khác dùng Data
1. They had data on health, education, and economic development.
2. The data was/were collected by various researchers.
3. Now the data is/are being transferred from magnetic tape to hard disk.
Bộ từ vựng IELTS liên quan






