TỪ VỰNG IELTS THEO CHỦ ĐỀ
displayed
dɪˈspleɪ

Câu ngữ cảnh
Your confirmation number is displayed at the corner of the screen.
Dịch
Mã số xác nhận của bạn được hiển thị ở góc màn hình.
Bộ từ vựng IELTS liên quan

1000 Từ vựng IETLS 6.5+
1000+ Từ vựng IELTS theo Chủ đề, kỹ năng Listening & Reading, dành cho các bạn muốn đạt band 6.5+ IELTS
Các Ngữ cảnh khác dùng Displayed
1. Family photographs were displayed on the wall.
Bộ từ vựng IELTS liên quan






