TỪ VỰNG IELTS THEO CHỦ ĐỀ
display

Câu ngữ cảnh
The new monitor is display the sales data clearly.
Dịch
Màn hình mới đang hiển thị dữ liệu bán hàng một cách rõ ràng.
Bộ từ vựng IELTS liên quan
Cách dùng Display trong Từ vựng IELTS
hiển thị
Các Ngữ cảnh khác dùng Display
1. The new monitor is display the sales data clearly.
Bộ từ vựng IELTS liên quan







