TỪ VỰNG IELTS THEO CHỦ ĐỀ
evidence

Câu ngữ cảnh
We have no evidence to convict him.
Dịch
Chúng ta không có bằng chứng để buộc tội anh ta.
Bộ từ vựng IELTS liên quan
Cách dùng Evidence trong Từ vựng IELTS
Bằng chứng
Các Ngữ cảnh khác dùng Evidence
1. We have no evidence to convict him.
Bộ từ vựng IELTS liên quan







