TỪ VỰNG IELTS THEO CHỦ ĐỀ
evidence
ˈevɪdəns

Câu ngữ cảnh
We have no evidence to convict him.
Dịch
Chúng ta không có bằng chứng để buộc tội anh ta.
Bộ từ vựng IELTS liên quan

1000 Từ vựng IETLS 6.5+
1000+ Từ vựng IELTS theo Chủ đề, kỹ năng Listening & Reading, dành cho các bạn muốn đạt band 6.5+ IELTS
Bộ từ vựng IELTS liên quan






