evolution
ˌevəˈluːʃn

Câu ngữ cảnh
The evolution of human species captures her interest.
Sự tiến hóa của loài người làm cô ấy hứng thú.
Bộ từ vựng IELTS liên quan

1000 Từ vựng IETLS 6.5+
1000+ Từ vựng IELTS theo Chủ đề, kỹ năng Listening & Reading, dành cho các bạn muốn đạt band 6.5+ IELTS
Cách dùng Evolution trong Từ vựng IELTS
Từ "evolution" trong tiếng Anh được sử dụng để mô tả quá trình thay đổi và phát triển của một sự vật, sự kiện hoặc khái niệm theo thời gian. Nó thường được sử dụng để miêu tả sự tiến hóa của các loài sinh vật, công nghệ, xã hội hoặc các hệ thống khác.
Sử dụng từ "evolution" trong IELTS
Trong bài thi IELTS, từ "evolution" có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh sau:
- Mô tả sự phát triển của một công nghệ hoặc sản phẩm qua thời gian, ví dụ: "The evolution of the smartphone has transformed the way we communicate."
- Thảo luận về sự thay đổi trong các mô hình xã hội hoặc văn hóa, ví dụ: "The evolution of gender roles in society has been a topic of much debate."
- Giải thích về quá trình tiến hóa của các loài sinh vật, ví dụ: "The evolution of the human species has been a complex and fascinating process."
Ví dụ về câu sử dụng từ "evolution" trong IELTS:
"The evolution of digital technology has had a profound impact on our daily lives. Over the past few decades, we have witnessed the rapid development of smartphones, laptops, and other electronic devices, which have transformed the way we work, communicate, and access information."
Bản dịch tiếng Việt: "Sự tiến hóa của công nghệ kỹ thuật số đã có tác động sâu sắc đến cuộc sống hàng ngày của chúng ta. Trong vài thập kỷ qua, chúng ta đã chứng kiến sự phát triển nhanh chóng của các thiết bị như điện thoại thông minh, máy tính xách tay và các thiết bị điện tử khác, điều này đã thay đổi cách chúng ta làm việc, giao tiếp và truy cập thông tin."
Các Ngữ cảnh khác dùng Evolution
Bộ từ vựng IELTS liên quan






