TỪ VỰNG IELTS THEO CHỦ ĐỀ
exhausting

Câu ngữ cảnh
It was an exhausting journey.
Dịch
Đó là một chuyến đi kiệt sức.
Bộ từ vựng IELTS liên quan
Cách dùng Exhausting trong Từ vựng IELTS
Cạn kiệt, kiệt sức
Các Ngữ cảnh khác dùng Exhausting
1. It was an exhausting journey.
Bộ từ vựng IELTS liên quan







