TỪ VỰNG IELTS THEO CHỦ ĐỀ

gadget

audio

ˈɡædʒɪt

Vietnam FlagĐồ dùng, vật dụng
gadget

Câu ngữ cảnh

audio

This handy gadget separates egg yolks from whites.

Dịch

Vật dụng cầm tay này có thể tách lòng đỏ trứng ra khỏi lòng trắng.

Bộ từ vựng IELTS liên quan

1000 Từ vựng IETLS 6.5+

1000 Từ vựng IETLS 6.5+

1000+ Từ vựng IELTS theo Chủ đề, kỹ năng Listening & Reading, dành cho các bạn muốn đạt band 6.5+ IELTS

Cách dùng Gadget trong Từ vựng IELTS

Từ "gadget" trong tiếng Anh đề cập đến các thiết bị công nghệ nhỏ, thường mang tính tiện dụng và hiện đại. Nó được sử dụng để mô tả các sản phẩm công nghệ như điện thoại thông minh, máy tính bảng, máy tính xách tay, và các thiết bị điện tử tiêu dùng khác.

Sử dụng từ "gadget" trong IELTS

Trong bài thi IELTS, từ "gadget" thường được sử dụng trong các bài viết hoặc bài nói về công nghệ, xu hướng tiêu dùng, hoặc cuộc sống hiện đại. Ví dụ:

  • "Hầu hết mọi người ngày nay không thể sống thiếu các thiết bị công nghệ (gadget) như điện thoại thông minh."
  • Tiếng Anh: "Most people nowadays can't live without technological gadgets like smartphones."
  • Tiếng Việt: "Hầu hết mọi người ngày nay không thể sống thiếu các thiết bị công nghệ (gadget) như điện thoại thông minh."
  • "Các công ty công nghệ liên tục ra mắt các thiết bị công nghệ (gadget) mới để thu hút khách hàng."
  • Tiếng Anh: "Tech companies are constantly launching new gadgets to attract customers."
  • Tiếng Việt: "Các công ty công nghệ liên tục ra mắt các thiết bị công nghệ (gadget) mới để thu hút khách hàng."

Như vậy, từ "gadget" thường được sử dụng để mô tả các thiết bị công nghệ hiện đại và tiện dụng. Trong bài thi IELTS, từ này có thể xuất hiện trong các chủ đề liên quan đến công nghệ, sự phát triển của xã hội hiện đại, hoặc các vấn đề về cuộc sống hàng ngày.

Các Ngữ cảnh khác dùng Gadget

1. This handy gadget separates egg yolks from whites.

2. kitchen gadget

3. Have you seen this handy little gadget - it's for separating egg yolks from whites.

Bộ từ vựng IELTS liên quan

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Air Pollution

Air Pollution

Ô nhiễm không khí

Đã học 0/17 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Natural Disasters

Natural Disasters

Thảm họa thiên nhiên

Đã học 0/10 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Staying Healthy

Staying Healthy

Giữ sức khỏe

Đã học 0/24 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-The Courts

The Courts

Tòa án

Đã học 0/20 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-The Theatres

The Theatres

Nhà hát

Đã học 0/9 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Overpopulation

Overpopulation

Đông dân cư

Đã học 0/10 từ