TỪ VỰNG IELTS THEO CHỦ ĐỀ
have something in mind
həv ˈsʌmθɪŋ ɪn maɪnd

Câu ngữ cảnh
I have something in mind for my mother's birthday gift
Dịch
Tôi đã có kế hoạch cho món quà sinh nhật mẹ.
Bộ từ vựng IELTS liên quan

1000 Từ vựng IETLS 6.5+
1000+ Từ vựng IELTS theo Chủ đề, kỹ năng Listening & Reading, dành cho các bạn muốn đạt band 6.5+ IELTS
Các Ngữ cảnh khác dùng Have something in mind
Bộ từ vựng IELTS liên quan






