TỪ VỰNG IELTS THEO CHỦ ĐỀ
have something in mind

Câu ngữ cảnh
I have something in mind for my mother's birthday gift
Dịch
Tôi đã có kế hoạch cho món quà sinh nhật mẹ.
Bộ từ vựng IELTS liên quan
Cách dùng Have something in mind trong Từ vựng IELTS
ý định, Có kế hoạch
Các Ngữ cảnh khác dùng Have something in mind
1. I have something in mind for my mother's birthday gift
Bộ từ vựng IELTS liên quan







