TỪ VỰNG IELTS THEO CHỦ ĐỀ

have something in mind

Vietnam Flagý định, Có kế hoạch
have something in mind

Câu ngữ cảnh

audio

I have something in mind for my mother's birthday gift

Dịch

Tôi đã có kế hoạch cho món quà sinh nhật mẹ.

Bộ từ vựng IELTS liên quan

Cách dùng Have something in mind trong Từ vựng IELTS

ý định, Có kế hoạch

Các Ngữ cảnh khác dùng Have something in mind

1. I have something in mind for my mother's birthday gift

Bộ từ vựng IELTS liên quan

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Diseases

Diseases

Đau bệnh

Đã học 0/12 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Physical Development

Physical Development

Phát triển thể chất

Đã học 0/21 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Keeping Fit

Keeping Fit

Giữ vóc dáng

Đã học 0/22 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Lifestyles

Lifestyles

Lối sống

Đã học 0/24 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-University

University

Đại học

Đã học 0/22 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Nature

Nature

Thiên nhiên

Đã học 0/20 từ