TỪ VỰNG IELTS THEO CHỦ ĐỀ
hospitality
ˌhɑːspɪˈtæləti

Câu ngữ cảnh
The local people showed me great hospitality
Dịch
Người dân địa phương tỏ lòng mến khách với tôi.
Bộ từ vựng IELTS liên quan

1000 Từ vựng IETLS 6.5+
1000+ Từ vựng IELTS theo Chủ đề, kỹ năng Listening & Reading, dành cho các bạn muốn đạt band 6.5+ IELTS
Các Ngữ cảnh khác dùng Hospitality
1. Thank you for your hospitality
2. The local people showed me great hospitality
3. The company's guests are entertained in the corporate hospitality area.
Bộ từ vựng IELTS liên quan






