TỪ VỰNG IELTS THEO CHỦ ĐỀ
imagined
ɪˈmædʒɪn

Câu ngữ cảnh
He imagined himself sitting in his favourite chair back home.
Dịch
Anh ấy tưởng tượng chính mình đang ngồi trên chiếc ghế yêu thích ở nhà.
Bộ từ vựng IELTS liên quan

1000 Từ vựng IETLS 6.5+
1000+ Từ vựng IELTS theo Chủ đề, kỹ năng Listening & Reading, dành cho các bạn muốn đạt band 6.5+ IELTS
Các Ngữ cảnh khác dùng Imagined
4. [ + -ing verb ] She imagined herself sitting in her favourite chair back home.
5. They hadn't imagined (= expected) (that) it would be so difficult.
10. "Did you hear a noise?" "No, you're imagining things/No, you must have imagined it."
Bộ từ vựng IELTS liên quan






