mainstream
ˈmeɪnstriːm

Câu ngữ cảnh
He dislikes mainstream culture.
Anh ấy không thích những văn hóa đại chúng.
Bộ từ vựng IELTS liên quan

1000 Từ vựng IETLS 6.5+
1000+ Từ vựng IELTS theo Chủ đề, kỹ năng Listening & Reading, dành cho các bạn muốn đạt band 6.5+ IELTS
Cách dùng Mainstream trong Từ vựng IELTS
Từ "mainstream" trong tiếng Anh thường được sử dụng để mô tả những gì được coi là chính thống, phổ biến hoặc chính dòng chảy của một lĩnh vực, ý tưởng hoặc xu hướng. Trong bối cảnh của bài thi IELTS, từ này có thể xuất hiện trong các câu hỏi hoặc đề bài liên quan đến xu hướng, tư tưởng hoặc văn hóa chính thống.
Ví dụ về cách sử dụng từ "mainstream" trong tiếng Anh:
- The movie was a mainstream hit, earning over $100 million at the box office. (Bộ phim này là một bom tấn chính thống, kiếm được hơn 100 triệu đô-la tại phòng vé.)
- Organic food has become more mainstream in recent years, with many supermarkets now carrying a wide selection. (Thực phẩm hữu cơ đã trở nên phổ biến hơn trong những năm gần đây, với nhiều siêu thị bây giờ có một lựa chọn rộng rãi.)
- While alternative medicine is not yet fully mainstream, it is gaining more acceptance in the medical community. (Mặc dù y học thay thế chưa hoàn toàn trở thành chính thống, nhưng nó đang được chấp nhận nhiều hơn trong cộng đồng y tế.)
Ví dụ về cách sử dụng từ "mainstream" trong bài thi IELTS:
Trong bài thi IELTS, từ "mainstream" có thể xuất hiện trong các câu hỏi hoặc đề bài về các chủ đề như:
- Xu hướng văn hóa hoặc xã hội chính thống
- Các ý tưởng hoặc lĩnh vực học thuật được chấp nhận rộng rãi
- Các sản phẩm hoặc dịch vụ phổ biến trên thị trường
- Các quan điểm hoặc lập trường chính thống trong các vấn đề tranh luận
Ví dụ: "Discuss the reasons why some alternative forms of medicine have not become mainstream in modern society." (Thảo luận về những lý do tại sao một số hình thức y học thay thế chưa trở thành chính thống trong xã hội hiện đại.)
Các Ngữ cảnh khác dùng Mainstream
1. The story was largely ignored by the mainstream press.
2. The district was ordered to mainstream more children with disabilities.
3. New laws will allow more disabled people to enter the mainstream
4. This is the director's first mainstream Hollywood film.
5. The new law should allow more disabled people to enter the mainstream of American life.
Bộ từ vựng IELTS liên quan






