TỪ VỰNG IELTS THEO CHỦ ĐỀ
paparazzi

Câu ngữ cảnh
The singer accused the paparazzi of violating her privacy.
Dịch
Cô ca sĩ buộc tội người phóng viên đã xâm phạm sự riêng tư của mình.
Bộ từ vựng IELTS liên quan
Cách dùng Paparazzi trong Từ vựng IELTS
Người săn ảnh
Các Ngữ cảnh khác dùng Paparazzi
1. The singer accused the paparazzi of violating her privacy.
Bộ từ vựng IELTS liên quan







