TỪ VỰNG IELTS THEO CHỦ ĐỀ
perpetrate

Câu ngữ cảnh
He is sentenced for a decade for perpetrating a massive fraud.
Dịch
Anh ấy bị giam trong 10 năm vì phạm tội trong một vụ lừa đảo lớn.
Bộ từ vựng IELTS liên quan
Cách dùng Perpetrate trong Từ vựng IELTS
Phạm tội
Các Ngữ cảnh khác dùng Perpetrate
Bộ từ vựng IELTS liên quan







