TỪ VỰNG IELTS THEO CHỦ ĐỀ
rewarding

Câu ngữ cảnh
She thinks being an engineer is a rewarding career.
Dịch
Cô ấy nghĩ một kỹ sư là một nghề nghiệp đáng làm.
Bộ từ vựng IELTS liên quan
Cách dùng Rewarding trong Từ vựng IELTS
Đáng làm
Các Ngữ cảnh khác dùng Rewarding
1. She thinks being an engineer is a rewarding career.
Bộ từ vựng IELTS liên quan







