TỪ VỰNG IELTS THEO CHỦ ĐỀ
salary

Câu ngữ cảnh
She has a high salary
Dịch
Cô ấy có mức lương cao.
Bộ từ vựng IELTS liên quan
Cách dùng Salary trong Từ vựng IELTS
tiền lương
Các Ngữ cảnh khác dùng Salary
1. She has a high salary
Bộ từ vựng IELTS liên quan







