TỪ VỰNG IELTS THEO CHỦ ĐỀ
salary
ˈsæləri

Câu ngữ cảnh
An international qualification guarantees a higher salary
Dịch
Một chứng chỉ quốc tế đảm bảo cho bạn một mức lương cao hơn.
Bộ từ vựng IELTS liên quan

1000 Từ vựng IETLS 6.5+
1000+ Từ vựng IELTS theo Chủ đề, kỹ năng Listening & Reading, dành cho các bạn muốn đạt band 6.5+ IELTS
Các Ngữ cảnh khác dùng Salary
1. a meager/generous salary
3. an annual salary of £40,000
4. His net monthly salary is €2,500.
5. She's on quite a good/decent salary in her present job.
6. He took a drop in (= accepted a lower) salary when he changed jobs.
7. a ten percent salary increase
Bộ từ vựng IELTS liên quan






