TỪ VỰNG IELTS THEO CHỦ ĐỀ
serving

Câu ngữ cảnh
We prepared 5 serving for your family tonight.
Dịch
Chúng tôi chuẩn bị 5 suất ăn cho gia đình bạn vào tối nay.
Bộ từ vựng IELTS liên quan
Cách dùng Serving trong Từ vựng IELTS
phần ăn, Suất ăn
Các Ngữ cảnh khác dùng Serving
1. We prepared 5 serving for your family tonight.
Bộ từ vựng IELTS liên quan







