TỪ VỰNG IELTS THEO CHỦ ĐỀ
servings
ˈsɜːrvɪŋ

Câu ngữ cảnh
We prepared 5 servings for your family tonight.
Dịch
Chúng tôi chuẩn bị 5 suất ăn cho gia đình bạn vào tối nay.
Bộ từ vựng IELTS liên quan

1000 Từ vựng IETLS 6.5+
1000+ Từ vựng IELTS theo Chủ đề, kỹ năng Listening & Reading, dành cho các bạn muốn đạt band 6.5+ IELTS
Các Ngữ cảnh khác dùng Servings
1. This recipe makes enough for four servings
3. The quantities given in the recipe should be enough for four servings
Bộ từ vựng IELTS liên quan






