TỪ VỰNG IELTS THEO CHỦ ĐỀ

serving

Vietnam Flagphần ăn, Suất ăn
serving

Câu ngữ cảnh

audio

We prepared 5 serving for your family tonight.

Dịch

Chúng tôi chuẩn bị 5 suất ăn cho gia đình bạn vào tối nay.

Bộ từ vựng IELTS liên quan

Cách dùng Serving trong Từ vựng IELTS

phần ăn, Suất ăn

Các Ngữ cảnh khác dùng Serving

1. We prepared 5 serving for your family tonight.

Bộ từ vựng IELTS liên quan

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Diseases

Diseases

Đau bệnh

Đã học 0/12 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Physical Development

Physical Development

Phát triển thể chất

Đã học 0/21 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Keeping Fit

Keeping Fit

Giữ vóc dáng

Đã học 0/22 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Lifestyles

Lifestyles

Lối sống

Đã học 0/24 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-University

University

Đại học

Đã học 0/22 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Nature

Nature

Thiên nhiên

Đã học 0/20 từ