TỪ VỰNG IELTS THEO CHỦ ĐỀ
solar system

Câu ngữ cảnh
He taught his son many things about the solar system .
Dịch
Anh ấy dạy cho con trai mình rất nhiều điều về hệ mặt trời.
Bộ từ vựng IELTS liên quan
Cách dùng Solar system trong Từ vựng IELTS
Hệ mặt trời
Các Ngữ cảnh khác dùng Solar system
1. He taught his son many things about the solar system .
Bộ từ vựng IELTS liên quan







