TỪ VỰNG IELTS THEO CHỦ ĐỀ
time-consuming
ˈtaɪm kənsuːmɪŋ

Câu ngữ cảnh
Doing the laundry is time-consuming
Dịch
Giặt là quần áo rất tốn thời gian.
Bộ từ vựng IELTS liên quan

1000 Từ vựng IETLS 6.5+
1000+ Từ vựng IELTS theo Chủ đề, kỹ năng Listening & Reading, dành cho các bạn muốn đạt band 6.5+ IELTS
Các Ngữ cảnh khác dùng Time-consuming
1. Producing a dictionary is a very time-consuming job.
Bộ từ vựng IELTS liên quan






