TỪ VỰNG IELTS THEO CHỦ ĐỀ
tolerant
Câu ngữ cảnh
The teacher was very tolerant of the students' mistakes and encouraged them to keep trying.
Dịch
Giáo viên rất bao dung với lỗi lầm của học sinh và khuyến khích họ tiếp tục cố gắng.
Bộ từ vựng IELTS liên quan
Cách dùng Tolerant trong Từ vựng IELTS
chịu đựng tốt, có khả năng chịu đựng
Các Ngữ cảnh khác dùng Tolerant
1. The teacher was very tolerant of the students' mistakes and encouraged them to keep trying.
Bộ từ vựng IELTS liên quan







