TỪ VỰNG IELTS THEO CHỦ ĐỀ
take so long

Câu ngữ cảnh
She took so long to make up that she missed the bus.
Dịch
Cô ấy trang điểm lâu tới nỗi lỡ luôn chuyến xe khách.
Bộ từ vựng IELTS liên quan
Cách dùng Take so long trong Từ vựng IELTS
Mất rất lâu
Các Ngữ cảnh khác dùng Take so long
Bộ từ vựng IELTS liên quan






