TỪ VỰNG IELTS THEO CHỦ ĐỀ
toxic

Câu ngữ cảnh
These smoke columns are releasing toxic gases into the atmosphere.
Dịch
Những cột khói đang thải ra những khí độc hại vào khí quyển.
Bộ từ vựng IELTS liên quan
Cách dùng Toxic trong Từ vựng IELTS
Độc hại
Các Ngữ cảnh khác dùng Toxic
1. These smoke columns are releasing toxic gases into the atmosphere.
Bộ từ vựng IELTS liên quan







