TỪ VỰNG IELTS THEO CHỦ ĐỀ

toxic

Vietnam FlagĐộc hại
toxic

Câu ngữ cảnh

audio

These smoke columns are releasing toxic gases into the atmosphere.

Dịch

Những cột khói đang thải ra những khí độc hại vào khí quyển.

Bộ từ vựng IELTS liên quan

Cách dùng Toxic trong Từ vựng IELTS

Độc hại

Các Ngữ cảnh khác dùng Toxic

1. These smoke columns are releasing toxic gases into the atmosphere.

Bộ từ vựng IELTS liên quan

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Industrialisation

Industrialisation

Công nghiệp hóa

Đã học 0/21 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-World Population

World Population

Dân số thế giới

Đã học 0/21 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Rural Areas

Rural Areas

Khu vực nông thôn

Đã học 0/10 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Architecture

Architecture

Kiến trúc

Đã học 0/22 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Time Expressions

Time Expressions

Cách nói về thời gian

Đã học 0/9 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Natural Disasters

Natural Disasters

Thảm họa thiên nhiên

Đã học 0/10 từ