TỪ VỰNG IELTS THEO CHỦ ĐỀ
achievable
əˈtʃiːvəbl

Câu ngữ cảnh
I don't think that is an achievable goal.
Dịch
Tôi không nghĩ đó là một mục tiêu có thể đạt được.
Bộ từ vựng IELTS liên quan

1000 Từ vựng IETLS 6.5+
1000+ Từ vựng IELTS theo Chủ đề, kỹ năng Listening & Reading, dành cho các bạn muốn đạt band 6.5+ IELTS
Các Ngữ cảnh khác dùng Achievable
1. Before you set your targets, make sure that they are achievable
Bộ từ vựng IELTS liên quan






