TỪ VỰNG IELTS THEO CHỦ ĐỀ
chronological
ˌkrɑːnəˈlɑːdʒɪkl

Câu ngữ cảnh
The books are arranged in chronological order.
Dịch
Sách được sắp xếp theo trình tự thời gian.
Bộ từ vựng IELTS liên quan

1000 Từ vựng IETLS 6.5+
1000+ Từ vựng IELTS theo Chủ đề, kỹ năng Listening & Reading, dành cho các bạn muốn đạt band 6.5+ IELTS
Các Ngữ cảnh khác dùng Chronological
1. Give me the dates in chronological order.
Bộ từ vựng IELTS liên quan






