TỪ VỰNG IELTS THEO CHỦ ĐỀ
civil servant

Câu ngữ cảnh
He's a 37-year-old civil servant with two young children.
Dịch
Anh ấy là một công chức 37 tuổi có hai con nhỏ.
Bộ từ vựng IELTS liên quan
Cách dùng Civil servant trong Từ vựng IELTS
Công chức, viên chức
Các Ngữ cảnh khác dùng Civil servant
1. He's a 37-year-old civil servant with two young children.
Bộ từ vựng IELTS liên quan







