TỪ VỰNG IELTS THEO CHỦ ĐỀ
confused

Câu ngữ cảnh
The research paper's abstract makes me confused already.
Dịch
Ngay phần lời mở đầu của luận văn đã khiến tôi bối rối.
Bộ từ vựng IELTS liên quan
Cách dùng Confused trong Từ vựng IELTS
Bối rối, khó hiểu
Các Ngữ cảnh khác dùng Confused
1. The research paper's abstract makes me confused already.
Bộ từ vựng IELTS liên quan







