TỪ VỰNG IELTS THEO CHỦ ĐỀ

consecutive

Vietnam Flagliên tiếp
consecutive

Câu ngữ cảnh

audio

The company had three consecutive profitable quarters.

Dịch

Công ty đã có ba quý lãi liên tiếp.

Bộ từ vựng IELTS liên quan

Cách dùng Consecutive trong Từ vựng IELTS

liên tiếp

Các Ngữ cảnh khác dùng Consecutive

1. The company had three consecutive profitable quarters.

Bộ từ vựng IELTS liên quan

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Part 2

Part 2

Từ vựng TOEIC Part 2 - Hỏi Đáp

Đã học 0/469 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Part 4

Part 4

Từ vựng TOEIC Part 4 - Bài Nói Chuyện

Đã học 0/341 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Part 1

Part 1

Từ vựng TOEIC Part 1 - Mô Tả Hình

Đã học 0/240 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Part 3

Part 3

Từ vựng TOEIC Part 3 - Đoạn Hội Thoại

Đã học 0/351 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Part 5

Part 5

Từ vựng TOEIC Part 5 - Điền Vào Chỗ Trống

Đã học 0/451 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Part 6

Part 6

Từ vựng TOEIC Part 6 - Điền Vào Đoạn Văn

Đã học 0/399 từ