TỪ VỰNG IELTS THEO CHỦ ĐỀ

contaminated

Vietnam Flagbị làm bẩn
contaminated

Câu ngữ cảnh

audio

The main water resource of the city is contaminated

Dịch

Nguồn nước chính của thành phố bị ô nhiễm.

Bộ từ vựng IELTS liên quan

Cách dùng Contaminated trong Từ vựng IELTS

bị làm bẩn

Các Ngữ cảnh khác dùng Contaminated

1. The main water resource of the city is contaminated

Bộ từ vựng IELTS liên quan

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Air Pollution

Air Pollution

Ô nhiễm không khí

Đã học 0/17 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-The Artistic World

The Artistic World

Thế giới nghệ thuật

Đã học 0/19 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Art Inspiration

Art Inspiration

Cảm hứng nghệ thuật

Đã học 0/8 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Human Impact

Human Impact

Tác động của con người

Đã học 0/18 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-The Courts

The Courts

Tòa án

Đã học 0/20 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-The Developing World

The Developing World

Xã hội phát triển

Đã học 0/10 từ