conventional
kənˈvenʃənl

Câu ngữ cảnh
They held a conventional wedding in July.
Họ tổ chức một đám cưới thông thường vào tháng Bảy.
Bộ từ vựng IELTS liên quan

1000 Từ vựng IETLS 6.5+
1000+ Từ vựng IELTS theo Chủ đề, kỹ năng Listening & Reading, dành cho các bạn muốn đạt band 6.5+ IELTS
Cách dùng Conventional trong Từ vựng IELTS
Từ "conventional" trong tiếng Anh có nghĩa là "thông thường", "truyền thống" hoặc "theo cách thức phổ biến". Từ này thường được sử dụng để mô tả những thứ hoặc cách thức được xem là "chuẩn mực" hoặc "phổ biến" trong một ngữ cảnh cụ thể.
Sử dụng "conventional" trong IELTS Test
Trong kỳ thi IELTS, từ "conventional" thường được sử dụng để so sánh hoặc phân biệt các phương pháp, công nghệ hoặc cách thức tiếp cận vấn đề khác với những cách thức "thông thường" hoặc "truyền thống".
Ví dụ và dịch nghĩa
-
Ví dụ: The company has moved away from conventional marketing strategies and is now focusing on digital advertising.
Dịch nghĩa: Công ty đã từ bỏ các chiến lược tiếp thị truyền thống và hiện đang tập trung vào quảng cáo kỹ thuật số.
-
Ví dụ: The new design of the building departs from conventional architectural styles.
Dịch nghĩa: Thiết kế mới của tòa nhà đã lìa xa các phong cách kiến trúc truyền thống.
-
Ví dụ: In this study, we used a conventional method to analyze the data.
Dịch nghĩa: Trong nghiên cứu này, chúng tôi đã sử dụng phương pháp thông thường để phân tích dữ liệu.
Các Ngữ cảnh khác dùng Conventional
1. We were raised in a conventional middle-class family.
2. It’s a conventional hot-water heater (= of the usual type).
3. conventional behaviour/attitudes/clothes
4. conventional medicine/farming
5. a conventional wedding
6. disapproving I find his art dull and conventional
7. conventional weapons/bombs
Bộ từ vựng IELTS liên quan






