TỪ VỰNG IELTS THEO CHỦ ĐỀ
cost of living
kɑːst əv ˈlɪvɪŋ

Câu ngữ cảnh
The cost of living in Singapore is astronomical.
Dịch
Chi phí sinh hoạt ở Singapore vô cùng lớn.
Bộ từ vựng IELTS liên quan

1000 Từ vựng IETLS 6.5+
1000+ Từ vựng IELTS theo Chủ đề, kỹ năng Listening & Reading, dành cho các bạn muốn đạt band 6.5+ IELTS
Các Ngữ cảnh khác dùng Cost of living
1. The cost of living is lower in the Midwest.
2. The increase in interest rates will raise the cost of living .
Bộ từ vựng IELTS liên quan






