TỪ VỰNG IELTS THEO CHỦ ĐỀ
cramped

Câu ngữ cảnh
He is exhausted because of his extremely cramped schedule.
Dịch
Anh ấy kiệt sức vì lịch trình gò bó.
Bộ từ vựng IELTS liên quan
Cách dùng Cramped trong Từ vựng IELTS
gò bó, tù túng
Các Ngữ cảnh khác dùng Cramped
1. He is exhausted because of his extremely cramped schedule.
Bộ từ vựng IELTS liên quan







