cure
kjʊr

Câu ngữ cảnh
The doctor managed to cure her of her illness.
Bác sĩ đã nỗ lực thành công trong việc chữa khỏi bệnh cho cô ấy.
Bộ từ vựng IELTS liên quan

1000 Từ vựng IETLS 6.5+
1000+ Từ vựng IELTS theo Chủ đề, kỹ năng Listening & Reading, dành cho các bạn muốn đạt band 6.5+ IELTS
Cách dùng Cure trong Từ vựng IELTS
Từ "cure" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Trong bài thi IELTS, từ này thường được sử dụng trong các chủ đề liên quan đến sức khỏe, y tế và chữa trị bệnh tật.
Nghĩa của từ "cure"
- Chữa khỏi bệnh tật, loại bỏ căn nguyên của bệnh: "The new drug has the potential to cure cancer."
- Giải quyết một vấn đề: "Meditation can be a cure for stress and anxiety."
- Chữa lành vết thương, tổn thương: "The ointment helped cure my sunburned skin."
Ví dụ trong bài thi IELTS
Trong bài thi IELTS, từ "cure" thường được sử dụng trong các câu như:
- "Researchers are working on a new cure for the common cold."
- "Traditional medicines are often used to cure minor ailments."
- "Advances in medical technology have helped to cure many previously incurable diseases."
Dịch nghĩa sang tiếng Việt
Dưới đây là một số cách dịch nghĩa của từ "cure" sang tiếng Việt:
- "Chữa khỏi bệnh tật"
- "Giải quyết một vấn đề"
- "Chữa lành vết thương, tổn thương"
Việc sử dụng từ "cure" một cách chính xác và phù hợp với ngữ cảnh là điều quan trọng để đạt được điểm số cao trong bài thi IELTS.
Các Ngữ cảnh khác dùng Cure
1. She was cure of her migraine headaches when she changed her diet.
2. fig. He worked to promote programs to cure America’s social and economic ills.
3. Sodium nitrite is used to cure meat.
4. the effort to find a cure for cancer
6. The president and his advisors meet this week to discuss how to cure inflation.
7. cure meats
8. There's still no cure for cancer.
10. The best cure for boredom is hard work!
Bộ từ vựng IELTS liên quan






