TỪ VỰNG IELTS THEO CHỦ ĐỀ
editor
ˈedɪtər

Câu ngữ cảnh
He works as an editor of a famous fashion magazine.
Dịch
Anh ấy là một biên tập viên cho một tạp chí thời trang nổi tiếng.
Bộ từ vựng IELTS liên quan

1000 Từ vựng IETLS 6.5+
1000+ Từ vựng IELTS theo Chủ đề, kỹ năng Listening & Reading, dành cho các bạn muốn đạt band 6.5+ IELTS
Các Ngữ cảnh khác dùng Editor
1. a textbook/film editor
2. She's a senior editor in the reference department of a publishing company.
3. Who is the current editor of the Times?
Bộ từ vựng IELTS liên quan






