TỪ VỰNG IELTS THEO CHỦ ĐỀ
excavate

Câu ngữ cảnh
Builders have begun excavating the site.
Dịch
Các nhà xây dựng đã bắt đầu khai quật địa điểm.
Bộ từ vựng IELTS liên quan
Cách dùng Excavate trong Từ vựng IELTS
Đào, khai quật
Các Ngữ cảnh khác dùng Excavate
Bộ từ vựng IELTS liên quan







