TỪ VỰNG IELTS THEO CHỦ ĐỀ
floating

Câu ngữ cảnh
The boats were floating gently down the river.
Dịch
Những chiếc thuyền đang trôi nhẹ nhàng xuôi dòng sông.
Bộ từ vựng IELTS liên quan
Cách dùng Floating trong Từ vựng IELTS
nổi, Trôi
Các Ngữ cảnh khác dùng Floating
1. The boats were floating gently down the river.
Bộ từ vựng IELTS liên quan







