TỪ VỰNG IELTS THEO CHỦ ĐỀ

have a say

Vietnam FlagCó tiếng nói
have a say

Câu ngữ cảnh

audio

She has a say in the project.

Dịch

Cô ấy có tiếng nói gì trong dự án.

Bộ từ vựng IELTS liên quan

Cách dùng Have a say trong Từ vựng IELTS

Có tiếng nói

Các Ngữ cảnh khác dùng Have a say

1. She has a say in the project.

Bộ từ vựng IELTS liên quan

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Diseases

Diseases

Đau bệnh

Đã học 0/12 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Physical Development

Physical Development

Phát triển thể chất

Đã học 0/21 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Keeping Fit

Keeping Fit

Giữ vóc dáng

Đã học 0/22 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Lifestyles

Lifestyles

Lối sống

Đã học 0/24 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-University

University

Đại học

Đã học 0/22 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Nature

Nature

Thiên nhiên

Đã học 0/20 từ