TỪ VỰNG IELTS THEO CHỦ ĐỀ

linger

Vietnam Flagđeo bám, Kéo dài
linger

Câu ngữ cảnh

audio

The smell of curry linger for a few days after the meal.

Dịch

Mùi cà ri kéo dài một vài ngày sau bữa ăn.

Bộ từ vựng IELTS liên quan

Cách dùng Linger trong Từ vựng IELTS

đeo bám, Kéo dài

Các Ngữ cảnh khác dùng Linger

1. The smell of curry linger for a few days after the meal.

Bộ từ vựng IELTS liên quan

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Industrialisation

Industrialisation

Công nghiệp hóa

Đã học 0/21 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-World Population

World Population

Dân số thế giới

Đã học 0/21 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Rural Areas

Rural Areas

Khu vực nông thôn

Đã học 0/10 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Architecture

Architecture

Kiến trúc

Đã học 0/22 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Time Expressions

Time Expressions

Cách nói về thời gian

Đã học 0/9 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Natural Disasters

Natural Disasters

Thảm họa thiên nhiên

Đã học 0/10 từ