TỪ VỰNG IELTS THEO CHỦ ĐỀ
linger

Câu ngữ cảnh
The smell of curry linger for a few days after the meal.
Dịch
Mùi cà ri kéo dài một vài ngày sau bữa ăn.
Bộ từ vựng IELTS liên quan
Cách dùng Linger trong Từ vựng IELTS
đeo bám, Kéo dài
Các Ngữ cảnh khác dùng Linger
1. The smell of curry linger for a few days after the meal.
Bộ từ vựng IELTS liên quan







