outlook
ˈaʊtlʊk

Câu ngữ cảnh
When you are young, you usually have a narrow outlook on life.
Khi còn trẻ, bạn thường có cái nhìn hạn hẹp về cuộc sống.
Bộ từ vựng IELTS liên quan

1000 Từ vựng IETLS 6.5+
1000+ Từ vựng IELTS theo Chủ đề, kỹ năng Listening & Reading, dành cho các bạn muốn đạt band 6.5+ IELTS
Cách dùng Outlook trong Từ vựng IELTS
Từ "outlook" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa khác nhau và có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Trong phần này, chúng ta sẽ tìm hiểu cách sử dụng từ này, đặc biệt là trong bài thi IELTS.
Nghĩa và cách sử dụng của từ "outlook"
Từ "outlook" có thể được sử dụng với các nghĩa sau:
- Quan điểm, cách nhìn nhận: "She has a positive outlook on life." (Cô ấy có một quan điểm tích cực về cuộc sống.)
- Triển vọng, dự báo: "The economic outlook for the next year is promising." (Triển vọng kinh tế cho năm tới là rất khả quan.)
- Chương trình email Microsoft Outlook: "I need to check my emails in Outlook." (Tôi cần kiểm tra email của mình trong Outlook.)
Sử dụng "outlook" trong bài thi IELTS
Trong bài thi IELTS, từ "outlook" thường được sử dụng để mô tả quan điểm, triển vọng hoặc dự báo về một chủ đề nào đó. Ví dụ:
-
Example: "The outlook for the job market in the technology industry is quite promising, with many new positions expected to be created in the coming years."
Dịch: "Triển vọng của thị trường lao động trong ngành công nghệ rất khả quan, với nhiều vị trí mới được dự kiến sẽ được tạo ra trong những năm tới."
-
Example: "The economic outlook for the country is quite gloomy, with a predicted recession on the horizon."
Dịch: "Triển vọng kinh tế của đất nước khá u ám, với một cuộc suy thoái được dự đoán sắp xảy ra."
Trong các bài thi IELTS, các ứng viên có thể sử dụng từ "outlook" để mô tả quan điểm, dự báo hoặc triển vọng về một chủ đề cụ thể, như kinh tế, việc làm, môi trường, v.v. Việc sử dụng từ này một cách chính xác và phù hợp với ngữ cảnh có thể giúp ứng viên thể hiện được kiến thức và khả năng sử dụng tiếng Anh của mình.
Các Ngữ cảnh khác dùng Outlook
1. The economic outlook is good.
2. He has a positive outlook on life.
3. The outlook for the economy is bleak.
4. The outlook for today is cloudy and dry at first with showers later.
5. He has a fairly positive outlook on life.
6. From the top of the tower, the outlook over the city was breathtaking.
Bộ từ vựng IELTS liên quan






