TỪ VỰNG IELTS THEO CHỦ ĐỀ

peer

Vietnam FlagBạn đồng trang lứa
peer

Câu ngữ cảnh

audio

She enjoys the respect of her peer

Dịch

Cô ấy rất thích sự tôn trọng nhận được từ bạn bè đồng trang lứa.

Bộ từ vựng IELTS liên quan

Cách dùng Peer trong Từ vựng IELTS

Bạn đồng trang lứa

Các Ngữ cảnh khác dùng Peer

1. She enjoys the respect of her peer

Bộ từ vựng IELTS liên quan

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Examination

Examination

Kì thi

Đã học 0/11 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Diseases

Diseases

Đau bệnh

Đã học 0/12 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Mental Development

Mental Development

Phát triển trí tuệ

Đã học 0/20 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Keeping Fit

Keeping Fit

Giữ vóc dáng

Đã học 0/22 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Lifestyles

Lifestyles

Lối sống

Đã học 0/24 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Personal Life

Personal Life

Đời sống cá nhân

Đã học 0/23 từ