TỪ VỰNG IELTS THEO CHỦ ĐỀ
peer

Câu ngữ cảnh
She enjoys the respect of her peer
Dịch
Cô ấy rất thích sự tôn trọng nhận được từ bạn bè đồng trang lứa.
Bộ từ vựng IELTS liên quan
Cách dùng Peer trong Từ vựng IELTS
Bạn đồng trang lứa
Các Ngữ cảnh khác dùng Peer
1. She enjoys the respect of her peer
Bộ từ vựng IELTS liên quan






