TỪ VỰNG IELTS THEO CHỦ ĐỀ
petty crime

Câu ngữ cảnh
Don't get yourself into trouble because of such petty crime .
Dịch
Đừng rước rắc rối vào mình chỉ vì những tội nhỏ như vậy.
Bộ từ vựng IELTS liên quan
Cách dùng Petty crime trong Từ vựng IELTS
Tội nhẹ
Các Ngữ cảnh khác dùng Petty crime
1. Don't get yourself into trouble because of such petty crime .
Bộ từ vựng IELTS liên quan






