TỪ VỰNG IELTS THEO CHỦ ĐỀ
petty crime
ˈpeti kraɪm

Câu ngữ cảnh
Don't get yourself into trouble because of such petty crime .
Dịch
Đừng rước rắc rối vào mình chỉ vì những tội nhỏ như vậy.
Bộ từ vựng IELTS liên quan

1000 Từ vựng IETLS 6.5+
1000+ Từ vựng IELTS theo Chủ đề, kỹ năng Listening & Reading, dành cho các bạn muốn đạt band 6.5+ IELTS
Các Ngữ cảnh khác dùng Petty crime
1. petty crime such as shoplifting
Bộ từ vựng IELTS liên quan






