TỪ VỰNG IELTS THEO CHỦ ĐỀ
phased
feiz

Câu ngữ cảnh
The construction of this supermarket is phased over a two-year period.
Dịch
Việc xây dựng siêu thị này được thực hiện theo từng giai đoạn trong thời gian hai năm.
Bộ từ vựng IELTS liên quan

1000 Từ vựng IETLS 6.5+
1000+ Từ vựng IELTS theo Chủ đề, kỹ năng Listening & Reading, dành cho các bạn muốn đạt band 6.5+ IELTS
Các Ngữ cảnh khác dùng Phased
1. The reduction in armed forces will be phased over the next ten years.
Bộ từ vựng IELTS liên quan






