TỪ VỰNG IELTS THEO CHỦ ĐỀ
phased

Câu ngữ cảnh
The construction of this supermarket is phased over a two-year period.
Dịch
Việc xây dựng siêu thị này được thực hiện theo từng giai đoạn trong thời gian hai năm.
Bộ từ vựng IELTS liên quan
Cách dùng Phased trong Từ vựng IELTS
Thưc hiện
Các Ngữ cảnh khác dùng Phased
1. The construction of this supermarket is phased over a two-year period.
Bộ từ vựng IELTS liên quan







