TỪ VỰNG IELTS THEO CHỦ ĐỀ
predate

Câu ngữ cảnh
The album predate her illness.
Dịch
Album này được phát hành trước khi cô ấy ốm.
Bộ từ vựng IELTS liên quan
Cách dùng Predate trong Từ vựng IELTS
Xảy ra trước
Các Ngữ cảnh khác dùng Predate
1. The album predate her illness.
Bộ từ vựng IELTS liên quan







