TỪ VỰNG IELTS THEO CHỦ ĐỀ

rechargeable

Vietnam FlagCó thể sạc lại
rechargeable

Câu ngữ cảnh

audio

This device is rechargeable

Dịch

Thiết bị này có thể được sạc lại.

Bộ từ vựng IELTS liên quan

Cách dùng Rechargeable trong Từ vựng IELTS

Có thể sạc lại

Các Ngữ cảnh khác dùng Rechargeable

1. This device is rechargeable

Bộ từ vựng IELTS liên quan

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Air Pollution

Air Pollution

Ô nhiễm không khí

Đã học 0/17 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-The Artistic World

The Artistic World

Thế giới nghệ thuật

Đã học 0/19 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Art Inspiration

Art Inspiration

Cảm hứng nghệ thuật

Đã học 0/8 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Human Impact

Human Impact

Tác động của con người

Đã học 0/18 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-The Courts

The Courts

Tòa án

Đã học 0/20 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-The Developing World

The Developing World

Xã hội phát triển

Đã học 0/10 từ