TỪ VỰNG IELTS THEO CHỦ ĐỀ
rechargeable

Câu ngữ cảnh
This device is rechargeable
Dịch
Thiết bị này có thể được sạc lại.
Bộ từ vựng IELTS liên quan
Cách dùng Rechargeable trong Từ vựng IELTS
Có thể sạc lại
Các Ngữ cảnh khác dùng Rechargeable
1. This device is rechargeable
Bộ từ vựng IELTS liên quan






