TỪ VỰNG IELTS THEO CHỦ ĐỀ
recovered

Câu ngữ cảnh
He hasn't fully recovered from the operation yet.
Dịch
Ông ấy vẫn chưa hồi phục hoàn toàn sau ca mổ.
Bộ từ vựng IELTS liên quan
Cách dùng Recovered trong Từ vựng IELTS
Hồi phục, bình phục
Các Ngữ cảnh khác dùng Recovered
1. He hasn't fully recovered from the operation yet.
Bộ từ vựng IELTS liên quan






