TỪ VỰNG IELTS THEO CHỦ ĐỀ
reservoir

Câu ngữ cảnh
The town is supplied with water from a reservoir
Dịch
Một hồ chứa nước cung cấp nước cho thị trấn này.
Bộ từ vựng IELTS liên quan
Cách dùng Reservoir trong Từ vựng IELTS
Hồ chứa nước
Các Ngữ cảnh khác dùng Reservoir
1. The town is supplied with water from a reservoir
Bộ từ vựng IELTS liên quan







