resolved

/rɪˈzɑːlv/


Câu ngữ cảnh

The conflict has been resolved
Tranh cãi đã được giải quyết.
Bộ từ vựng IELTS liên quan

1000 Từ vựng IETLS 6.5+
1000+ Từ vựng IELTS theo Chủ đề, kỹ năng Listening & Reading, dành cho các bạn muốn đạt band 6.5+ IELTS
Cách dùng Resolved trong Từ vựng IELTS
Từ "resolved" trong tiếng Anh được sử dụng để mô tả một tình huống hoặc vấn đề đã được giải quyết, hoàn thành hoặc đạt được kết quả mong muốn. Nó thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, báo cáo, hợp đồng và các tình huống có liên quan đến việc giải quyết vấn đề hoặc đưa ra quyết định.
Ví dụ về cách sử dụng "resolved" trong tiếng Anh:
- The dispute between the two companies has been resolved through negotiations. (Tranh chấp giữa hai công ty đã được giải quyết thông qua đàm phán.)
- The board of directors has resolved to increase the company's investment in research and development. (Ban giám đốc đã quyết định tăng đầu tư vào nghiên cứu và phát triển của công ty.)
- The problem with the software has been resolved, and the system is now working properly. (Vấn đề với phần mềm đã được giải quyết và hệ thống hiện đang hoạt động bình thường.)
Sử dụng "resolved" trong bài thi IELTS:
Trong bài thi IELTS, từ "resolved" có thể được sử dụng để mô tả cách giải quyết các vấn đề hoặc tình huống, đặc biệt trong các phần luận văn hoặc trả lời câu hỏi về giải pháp cho các vấn đề. Ví dụ:
- In order to resolve the issue of traffic congestion in the city, the local government has implemented a new public transportation system. (Để giải quyết vấn đề ùn tắc giao thông trong thành phố, chính quyền địa phương đã triển khai một hệ thống giao thông công cộng mới.)
- The company has resolved the production problem by upgrading the equipment and training the staff. (Công ty đã giải quyết vấn đề sản xuất bằng cách nâng cấp thiết bị và đào tạo nhân viên.)
Sử dụng từ "resolved" một cách hiệu quả trong bài thi IELTS có thể giúp bạn thể hiện được khả năng sử dụng từ vựng chính xác và phù hợp với ngữ cảnh, góp phần vào việc đạt được điểm số cao hơn.
Các Ngữ cảnh khác dùng Resolved
1. [ + to infinitive ] We’re resolved to get together more often.
2. [ + to infinitive ] He was resolved to ask her to marry him the next day.
Bộ từ vựng IELTS liên quan





