TỪ VỰNG IELTS THEO CHỦ ĐỀ
subsidize

Câu ngữ cảnh
She's not prepared to subsidize his gambling any longer.
Dịch
Cô ấy không còn chuẩn bị trợ cấp cho việc đánh bạc của anh ta nữa.
Bộ từ vựng IELTS liên quan
Cách dùng Subsidize trong Từ vựng IELTS
Trợ cấp
Các Ngữ cảnh khác dùng Subsidize
1. She's not prepared to subsidize his gambling any longer.
Bộ từ vựng IELTS liên quan







