TỪ VỰNG IELTS THEO CHỦ ĐỀ
superstitious

Câu ngữ cảnh
She is superstitious about the bad luck of number 13.
Dịch
Cô ấy rất mê tín với sự đen đủi của con số 13.
Bộ từ vựng IELTS liên quan
Cách dùng Superstitious trong Từ vựng IELTS
Có tính mê tín
Các Ngữ cảnh khác dùng Superstitious
1. She is superstitious about the bad luck of number 13.
Bộ từ vựng IELTS liên quan







